Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
676
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

411
.
94
-
676
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
676
0.015%BS
411
.
94
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

169
.
86
-
481
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
481
.
32
0.015%BS
169
.
86
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

281
.
97
-
303
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
303
.
12
0.015%FT
281
.
97
0.015%
M4A4

Temukau

M4A4

39
.
57
-
290
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
290
.
62
0.015%FN
146
.
37
0.015%ST | MW
122
.
71
0.015%MW
82
.
22
0.015%FT
50
.
24
0.015%BS
45
.
01
0.015%ST | BS
39
.
57
0.015%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

280
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
280
.
06
0.015%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

137
.
50
-
236
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
236
.
09
0.015%FT
137
.
50
0.015%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
46
-
141
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
141
.
11
0.015%MW
80
.
42
0.015%ST | MW
73
.
89
0.015%FT
50
.
46
0.015%ST | FT
49
.
20
0.015%WW
47
.
57
0.015%BS
44
.
46
0.015%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

71
.
42
-
124
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
124
.
60
0.015%FT
71
.
42
0.015%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

122
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
122
.
16
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

94
.
35
-
101
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
101
.
90
0.015%FT
94
.
35
0.015%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

57
.
96
-
95
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
95
.
09
0.015%FT
57
.
96
0.015%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
33
-
74
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
74
.
43
0.015%BS
66
.
33
0.015%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
18
-
60
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
78
0.015%WW
55
.
22
0.015%FT
47
.
18
0.015%
AWP

Duality

AWP

4
.
59
-
34
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
87
0.015%FN
15
.
06
0.015%ST | MW
14
.
47
0.015%ST | WW
9
.
75
0.015%MW
8
.
12
0.015%ST | FT
7
.
16
0.015%ST | BS
7
.
14
0.015%FT
5
.
03
0.015%WW
4
.
92
0.008%BS
4
.
59
0.015%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
48
-
19
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
76
0.015%ST | MW
11
.
15
0.015%MW
8
.
23
0.015%FT
5
.
22
0.015%ST | FT
4
.
92
0.008%WW
4
.
90
0.015%ST | BS
4
.
68
0.015%ST | WW
4
.
64
0.015%BS
4
.
48
0.008%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
48
-
19
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
71
0.015%ST | MW
11
.
30
0.015%MW
7
.
92
0.015%FT
5
.
10
0.015%ST | WW
5
.
07
0.015%WW
4
.
85
0.015%ST | BS
4
.
63
0.015%BS
4
.
48
0.008%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
69
-
9
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
0.015%FN
3
.
99
0.015%ST | MW
3
.
71
0.015%MW
1
.
75
0.015%ST | FT
1
.
74
0.008%ST | BS
1
.
70
0.008%WW
0
.
96
0.804%FT
0
.
74
2.41%BS
0
.
69
1.21%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
54
-
6
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
25
0.015%FN
3
.
62
0.015%ST | MW
1
.
77
0.008%MW
1
.
11
2.41%ST | BS
0
.
80
2.41%ST | WW
0
.
71
2.41%ST | FT
0
.
69
1.21%WW
0
.
64
0.804%FT
0
.
62
2.41%BS
0
.
54
2.41%
P90

Neoqueen

P90

0
.
59
-
3
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
3
.
27
0.804%ST | FN
2
.
75
0.015%FN
2
.
16
0.015%ST | MW
1
.
39
1.21%MW
1
1.21%ST | WW
0
.
96
0.804%ST | FT
0
.
83
1.21%BS
0
.
64
0.804%FT
0
.
59
0.804%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
67
-
2
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
52
0.015%FT
1
.
18
1.21%ST | WW
1
.
10
2.41%ST | BS
0
.
82
1.21%BS
0
.
67
0.804%WW
0
.
67
0.804%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
59
-
2
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
31
0.015%FN
2
.
28
0.015%MW
1
.
34
1.21%ST | BS
1
1.21%ST | FT
0
.
83
1.21%BS
0
.
67
0.804%FT
0
.
64
0.804%WW
0
.
59
0.804%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
07
-
1
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
77
0.008%FN
1
.
03
2.41%ST | BS
0
.
51
0.804%ST | MW
0
.
32
0.603%MW
0
.
28
0.482%FT
0
.
20
0.402%ST | WW
0
.
20
0.402%ST | FT
0
.
16
0.804%WW
0
.
07
2.41%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
11
-
1
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
65
0.015%FN
0
.
92
1.21%ST | MW
0
.
32
0.603%MW
0
.
28
0.482%FT
0
.
20
0.402%ST | FT
0
.
18
0.603%WW
0
.
18
0.804%ST | WW
0
.
13
1.21%ST | BS
0
.
11
1.21%
P250

Re.built

P250

0
.
12
-
1
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
46
0.015%FN
0
.
92
1.21%ST | MW
0
.
28
0.482%MW
0
.
26
2.41%FT
0
.
20
0.402%ST | BS
0
.
18
0.603%WW
0
.
15
0.804%ST | FT
0
.
15
0.804%ST | WW
0
.
12
1.21%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
09
-
1
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
33
2.41%FN
1
.
01
1.21%ST | MW
0
.
32
0.603%MW
0
.
28
0.603%ST | WW
0
.
25
0.804%ST | FT
0
.
25
0.804%WW
0
.
20
1.21%FT
0
.
11
1.21%ST | BS
0
.
09
0.402%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
09
-
1
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
18
1.21%ST | WW
0
.
60
2.41%ST | MW
0
.
41
2.41%MW
0
.
30
1.21%WW
0
.
25
0.804%FT
0
.
20
0.402%ST | FT
0
.
18
0.603%ST | BS
0
.
09
0.402%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
09
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
1.21%ST | FT
0
.
43
0.804%ST | MW
0
.
36
2.41%MW
0
.
28
0.482%WW
0
.
18
0.603%FT
0
.
13
1.21%ST | WW
0
.
09
0.402%ST | BS
0
.
09
0.402%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
1.21%ST | WW
0
.
67
1.21%MW
0
.
51
2.41%FN
0
.
44
2.41%ST | MW
0
.
28
0.482%WW
0
.
28
0.402%BS
0
.
28
2.41%ST | FT
0
.
15
0.804%ST | BS
0
.
09
0.402%FT
0
.
09
0.402%